Trường đại học Việt Nam triển khai hybrid learning ra sao?

Trường đại học Việt Nam triển khai hybrid learning ra sao?
Ảnh & Bài viết: Nhã Lâm

Hybrid learning đang dần chuyển từ giải pháp tình thế sang một phần của chiến lược chuyển đổi số tại nhiều trường đại học Việt Nam. Thay vì lựa chọn hoàn toàn giữa lớp học truyền thống và học trực tuyến, các trường đang kết hợp onsite, online và LMS để tạo ra mô hình đào tạo linh hoạt hơn.

Nhưng trên thực tế, các trường đại học Việt Nam đang triển khai hybrid learning như thế nào?

LMS trở thành hạ tầng trung tâm

Một đặc điểm dễ nhận thấy là Learning Management System (LMS) ngày càng đóng vai trò trung tâm trong mô hình đào tạo kết hợp.

Tại Đại học Quốc gia Hà Nội, hệ thống VNU LMS được đưa vào vận hành từ năm 2021. Theo báo cáo năm 2025 của VNU, hệ thống đã phục vụ hơn 175.000 người dùng, gần 15.000 khóa học, trong đó hơn 52.000 sinh viên chính quy từ các trường thành viên đang tham gia các học phần chung được triển khai online.

LMS vì vậy không còn đơn thuần là nơi tải slide. Nó có thể trở thành điểm kết nối giữa học liệu, bài tập, đánh giá và hoạt động học tập của sinh viên.

Kết hợp online và offline theo từng học phần

Một ví dụ cụ thể khác đến từ Đại học Quy Nhơn. Đến tháng 8/2026, trường cho biết đã triển khai 138 lớp học phần theo hình thức kết hợp, phục vụ 6.762 lượt sinh viên. Đáng chú ý, tỷ lệ học trực tuyến trong các học phần này dao động từ 30% đến 50%.

Điều này cho thấy hybrid learning không nhất thiết đồng nghĩa với việc một nửa sinh viên ngồi tại lớp và một nửa tham gia qua video call.

Một học phần có thể được thiết kế thành nhiều lớp hoạt động: sinh viên tự học tài liệu hoặc video trên LMS trước giờ học, tham gia thảo luận trực tiếp trên lớp, sau đó hoàn thành quiz và bài tập online.

RMIT Việt Nam, chẳng hạn, mô tả mô hình blended learning trong ngành Truyền thông chuyên nghiệp với cấu trúc điển hình gồm 2 giờ học trực tiếp và 1 giờ học không đồng bộ, được tổ chức theo ba giai đoạn pre-class – in-class – post-class trên Canvas LMS.

Một lớp học, ba chế độ tham gia

Một hướng triển khai khác là kết nối trực tiếp người học online và offline.

Năm 2026, Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải bắt đầu thử nghiệm mô hình S.OMO – Smart Online-Merge-Offline. Lớp học được thiết kế với ba chế độ: học trực tiếp, học online qua LMS/Zoom/Microsoft Teams và Merge, nơi người học online và offline cùng tham gia. Bài giảng, học liệu, bài tập và kiểm tra được quản lý thống nhất trên LMS.

Trong khi đó, Đại học Bách khoa Hà Nội cũng mở rộng B-learning. Đến cuối năm học 2024–2025, trường đã bổ sung 22 học phần B-learning mới, tăng 100% so với năm học trước, bao gồm các môn từ Kỹ năng mềm đến Trí tuệ nhân tạo và Kỹ thuật phần mềm.

Hybrid learning cần nhiều hơn một công cụ họp trực tuyến

Những mô hình trên cho thấy triển khai hybrid learning không đơn giản là “mở Zoom trong lớp học”. Trường đại học cần đồng thời giải quyết học liệu số, LMS, tương tác, đánh giá, dữ liệu học tập và năng lực công nghệ của giảng viên.

Đây cũng là lý do Quickom LMS có thể trở thành một phần của hạ tầng đào tạo số. Quickom hỗ trợ tổ chức lớp học online, onsite và hybrid, đồng thời tích hợp quản lý tài liệu, bài kiểm tra, chấm điểm và theo dõi tiến độ học viên.

Bên cạnh đó, AI Buddy có thể hỗ trợ tổng hợp tài liệu và giải đáp câu hỏi của người học, giúp giảm một phần khối lượng hỗ trợ lặp lại khi lớp học mở rộng quy mô.


Hybrid learning vì vậy không phải là đưa lớp học truyền thống lên Internet. Đó là quá trình thiết kế lại hành trình học tập để online và offline bổ trợ cho nhau – còn LMS trở thành hạ tầng kết nối toàn bộ hành trình đó.